한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
땅
[ ttang ]
đất, đất liền
Các từ gợi ý
땅바닥
【ttangppadak】
mặt đất
땅덩이
【ttangtteongi】
đất đai, vùng đất
땅콩
【ttangkong】
lạc, đậu phộng
땅꾼
【ttangkkun】
thợ bắt rắn, thợ săn rắn
땅뙈기
【ttangttwaegi】
mẩu ruộng nhỏ, mảnh đất nhỏ
맨땅
【maenttang】
nền đất không
땅마지기
【ttangmajigi】
mảnh ruộng nhỏ, mảnh đất nhỏ
땅땅
【ttangttang】
Đoàng đoàng, tằng tằng.
땅땅거리다
【ttangttanggeorida】
(큰소리치다) âm thanh khỏe to, khoe khoang, khoác lác.
이국땅
【igukttang】
đất nước khác, xứ người
땅문서
【ttangmunseo】
hồ sơ đất, giấy tờ đất
땅굴
【ttangkkul】
hang, động
땅따먹기
【ttangttameokkki】
trò chơi giành đất
땅볼
【ttangbol】
bóng tầm thấp
땅강아지
【ttangkkangaji】
[곤충] dế trũi.
Xem thêm
Chi tiết từ
땅 / ttang /
danh từ





Đất, đất liền
지구에서 물로 된 부분이 아닌 흙이나 돌로 된 부분.
Phần trên trái đất được tạo thành bởi đất hay đá chứ không phải là phần được tạo thành bởi nước.
Đất, đất nước
한 나라의 영토.
Lãnh thổ của một nước.
Vùng đất, mảnh đất
지역이나 지방.
Khu vực hay địa phương.
Miếng đất, mảnh đất
건물을 짓거나 농사를 지으며 생활할 수 있는 자리.
Chỗ có thể xây nhà hay làm nông và sinh sống.
Đất đai, thổ nhưỡng
흙. 또는 흙의 성질.
Đất. Hoặc tính chất của đất.
Đất dụng võ
권리를 누리거나 일을 하며 지낼 수 있는 환경이나 기반.
Môi trường hay nền tảng có thể tận hưởng quyền lợi hay làm việc và sinh sống.
(대지․지면) đất.
Ví dụ:
땅에 떨어지다
ngã xuống đất.
땅을 파다
đào đất
(영토) vùng đất
(토양) mặt đất, đất
(토지) đất, mảnh đất, lô đất, bất động sản, ruộng đất.
Ví dụ:
이국 땅에서 죽다
chết nơi xứ người.
땅 임자
chủ đất.
한국 땅을 밟다
đặt chân đến hàn quốc
(총소리) tiếng súng nổ, đùng đoàng
Từ đồng nghĩa:
육지
Từ liên quan:
북녘 순금의 하늘 금싸라기 흙 뭍 터전 밭 개펄 벌판 광야 이국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đất
16:53 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Mặt đất
16:53 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Nơi trồng trọt và xây dựng
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý