한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
땅강아지
[ ttangkkangaji ]
[곤충] dế trũi.
Chi tiết từ
땅강아지 / ttangkkangaji /
[곤충] dế trũi.
Từ liên quan:
옴개구리 논병아리 곤충강 꽃무지 민물가마우지 황새치 붉은머리오목눈이 물장군 산개구리 청딱따구리 장구애비 기생파리 닭의장풀 들꿩 파리매 참복 삿갓조개 바위너구리 멧돼지과 대벌레
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giun đất
15:06 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Có thể dùng để chỉ sinh vật nhỏ
15:06 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong nông nghiệp
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý