한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
땅벌
[ ttangppeol ]
[곤충] con ong đào lỗ.
Chi tiết từ
땅벌 / ttangppeol /
[곤충] con ong đào lỗ.
Từ liên quan:
폭격수 쌍날 헨체 바곳 흑로 유럽밍크 카구 골탄 생선알 메인쿤 딱새과 온혈 블로홀 수벌 코간 코허 수산용 뱀독 살무사과 맵시벌
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
côn trùng dưới đất
19:43 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
hay gặp trong tự nhiên
19:43 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường gây hại cho cây trồng
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý