JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

땅벌
[ ttangppeol ]
[곤충] con ong đào lỗ.

Chi tiết từ

땅벌 / ttangppeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[곤충] con ong đào lỗ.

Từ liên quan:

폭격수 쌍날 헨체 바곳 흑로 유럽밍크 카구 골탄 생선알 메인쿤 딱새과 온혈 블로홀 수벌 코간 코허 수산용 뱀독 살무사과 맵시벌

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

땅벌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới