JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

땅
[ ttang ]
đất, đất liền

Các từ gợi ý

땅바닥
【ttangppadak】
mặt đất
땅덩이
【ttangtteongi】
đất đai, vùng đất
땅콩
【ttangkong】
lạc, đậu phộng
땅꾼
【ttangkkun】
thợ bắt rắn, thợ săn rắn
땅뙈기
【ttangttwaegi】
mẩu ruộng nhỏ, mảnh đất nhỏ
맨땅
【maenttang】
nền đất không
땅마지기
【ttangmajigi】
mảnh ruộng nhỏ, mảnh đất nhỏ
땅땅
【ttangttang】
Đoàng đoàng, tằng tằng.
땅땅거리다
【ttangttanggeorida】
(큰소리치다) âm thanh khỏe to, khoe khoang, khoác lác.
이국땅
【igukttang】
đất nước khác, xứ người
땅문서
【ttangmunseo】
hồ sơ đất, giấy tờ đất
땅굴
【ttangkkul】
hang, động
땅따먹기
【ttangttameokkki】
trò chơi giành đất
땅볼
【ttangbol】
bóng tầm thấp
땅강아지
【ttangkkangaji】
[곤충] dế trũi.
Xem thêm

Chi tiết từ

땅 / ttang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đất, đất liền
지구에서 물로 된 부분이 아닌 흙이나 돌로 된 부분.
Phần trên trái đất được tạo thành bởi đất hay đá chứ không phải là phần được tạo thành bởi nước.
icon Jaemy dictionary
Đất, đất nước
한 나라의 영토.
Lãnh thổ của một nước.
icon Jaemy dictionary
Vùng đất, mảnh đất
지역이나 지방.
Khu vực hay địa phương.
icon Jaemy dictionary
Miếng đất, mảnh đất
건물을 짓거나 농사를 지으며 생활할 수 있는 자리.
Chỗ có thể xây nhà hay làm nông và sinh sống.
icon Jaemy dictionary
Đất đai, thổ nhưỡng
흙. 또는 흙의 성질.
Đất. Hoặc tính chất của đất.
icon Jaemy dictionary
Đất dụng võ
권리를 누리거나 일을 하며 지낼 수 있는 환경이나 기반.
Môi trường hay nền tảng có thể tận hưởng quyền lợi hay làm việc và sinh sống.
icon Jaemy dictionary
(대지․지면) đất.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

땅에 떨어지다

ngã xuống đất.

icon Jaemy dictionary

땅을 파다

đào đất

icon Jaemy dictionary
(영토) vùng đất
icon Jaemy dictionary
(토양) mặt đất, đất
icon Jaemy dictionary
(토지) đất, mảnh đất, lô đất, bất động sản, ruộng đất.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이국 땅에서 죽다

chết nơi xứ người.

icon Jaemy dictionary

땅 임자

chủ đất.

icon Jaemy dictionary

한국 땅을 밟다

đặt chân đến hàn quốc

icon Jaemy dictionary
(총소리) tiếng súng nổ, đùng đoàng

Từ đồng nghĩa:

육지

Từ liên quan:

북녘 순금의 하늘 금싸라기 흙 뭍 터전 밭 개펄 벌판 광야 이국

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

땅ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới