JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

땜
[ ttaem ]
sự hàn lại, sự vá lại, sự trám lại

Các từ gợi ý

땜질
【ttaemjil】
sự vá, sự hàn
땜장이
【ttaemjangi】
thợ hàn
납땜
【napttaem】
hàn chì
팔자땜
【paljjattaem】
Cái hạn.
땜납
【ttaemnap】
thiếc.
땜인두
【ttaemindu】
mỏ hàn thiếc.
액땜
【aekttaem】
(sự) vượt khó, vượt ải (nhờ trải nghiệm)
솥땜장이
【sotttaemjangi】
Người chuyên đi nhặt nồi hỏng.
땜질하다
【ttaemjilhada】
vá, hàn, lấp

Chi tiết từ

땜 / ttaem /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hàn lại, sự vá lại, sự trám lại
구멍이나 틈이 생긴 곳을 다른 것으로 대어 막음.
Sự bịt lại chỗ bị thủng lổ hay bị hở bằng thứ khác.
icon Jaemy dictionary
Sự vá lại, sự may lại, sự khâu lại
떨어진 옷, 신발 등을 꿰맴.
Sự khâu vá quần áo hay giày... bị rách.
icon Jaemy dictionary
Việc sửa chắp vá, việc sửa đối phó
잘못된 일을 그때그때 필요에 따라 고침.
Sự sửa lại việc sai sót mỗi khi cần.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Vì, tại, bởi
어떤 일의 원인이나 이유.
Lý do hay nguyên nhân của việc nào đó.

Từ đồng nghĩa:

땜질

Từ liên quan:

음약 꾐 꽹 껑 굄 호탕 짚단 궁벽 조품 두견 단잠 비웃 유막 땀받이 꺽 질퍽 설기 깍 다- 귓가

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

땜ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới