한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
땜질하다
[ ttaemjilhada ]
vá, hàn, lấp
Các từ gợi ý
땜질
【ttaemjil】
sự vá, sự hàn
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
땜질하다 / ttaemjilhada /
động từ


Vá, hàn, lấp
구멍이나 틈이 생긴 곳을 다른 것으로 대어 막다.
Bịt lại chỗ bị thủng lổ hay bị hở bằng thứ khác.
Vá
떨어진 옷, 신발 등을 꿰매다.
Khâu quần áo hoặc giày dép bị rách.
Sửa chấp vá, sửa đối phó
잘못된 일을 그때그때 필요에 따라 고치다.
Sửa lại việc sai sót mỗi khi cần thiết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vá lại
14:39 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
sửa chữa tạm thời
14:39 21-07-2026
Trang An
Thành viên
khắc phục vấn đề nhanh
14:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý