한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
떠지껄하다
[ tteojikkeolhada ]
Làm ầm ỹ, nói ầm ỹ.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
떠지껄하다 / tteojikkeolhada /
động từ

Làm ầm ỹ, nói ầm ỹ.
Ví dụ:
떠지껄하게
làm ầm ỹ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ồn ào, huyên náo
18:10 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
thể hiện sự không hài lòng
18:10 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng khi nói về đám đông
18:10 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý