JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

떡
[ tteok ]
(bánh) Tteok

Các từ gợi ý

꿀떡
【kkultteok】
Kkulttok; bánh Tteok mật
떡잎
【tteongnip】
lá mầm, chồi non
개떡
【gaetteok】
gaetteok
찰떡
【chaltteok】
chaltteok; bánh dẻo, bánh nếp dẻo
빈대떡
【bindaetteok】
bindaetteok; bánh bột rán
떡국
【tteokkkuk】
tteokguk, canh tteok
떡방아
【tteokppanga】
Tteokbanga; tiếng cối xay, giã
떡메
【tteongme】
Tteokme; cái chày, cái vồ
떡밥
【tteokppap】
Tteokbap; cục mồi câu bằng thính gạo
호떡
【hotteok】
bánh nướng nhân đường, bánh ho-teok
떡가루
【tteokkkaru】
Tteokgaru; bột bánh
가래떡
【garaetteok】
Garaetteok, bánh bột gạo
떡-
【tteok-】
non, nhỏ
시루떡
【sirutteok】
sirutteok; bánh bột gạo hấp
호떡
【hotteok】
bánh ngọt làm bằng bột nhào trứng sữa, nướng cả hai mặt và ăn nóng.
Xem thêm

Chi tiết từ

떡 / tteok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
(bánh) Tteok
인절미, 송편 등과 같이 곡식 가루를 찌거나 삶아서 익힌 것을 빚어서 만든 음식.
Món ăn được làm bằng cách hấp hoặc nấu chín bột ngũ cốc rồi nặn thành, chẳng hạn như bánh In-jeol-mi, bánh Song-pyeon.
icon Jaemy dictionary
Tteok
(비유적으로) 머리를 감지 않거나 하여 머리가 한데 뭉친 것.
(cách nói ẩn dụ) Không gội đầu nên tóc bị rối bù.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Toác, xoạc, ngoác
가슴, 어깨가 넓게 바라지거나 눈, 입이 크게 벌어진 모양.
Hình ảnh ngực, vai ưỡn rộng hoặc mắt, miệng mở to.
icon Jaemy dictionary
Bỗng, chợt, bỗng nhiên, bất chợt
갑자기 마주치는 모양.
Hình ảnh đột nhiên đối mặt.
icon Jaemy dictionary
Một cách chắc chắn, một cách vững vàng.
매우 굳세게 버티는 모양.
Hình ảnh chống đỡ rất vững vàng.
icon Jaemy dictionary
Nhằng nhằng, chặt
단단히 들러붙은 모양.
Hình ảnh dính chắc.
icon Jaemy dictionary
Bánh bột gạo (tok).

Từ đồng nghĩa:

딱

Từ liên quan:

송편 호떡 설기 부꾸미 떡집 찰밥 솥 식빵 과줄 쫄면 갈분 백설기 화채 떡국 전병 무침 식혜 양갱 잣죽 장류

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

떡ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới