한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
떡갈나무
[ tteokkkalramu ]
[식물학] (재목) cây sồi.
Chi tiết từ
떡갈나무 / tteokkkalramu /
[식물학] (재목) cây sồi.
Từ liên quan:
느릅나무 종려나무 참나무 갈참나무 덩굴식물 굴참나무 살구나무 배나무 배롱나무 졸참나무 단풍나무 보리수나무 꽃나무 노송나무 나무숲 속껍질 상수리나무 붉나무 탱자나무 팥배나무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cây sồi, loại cây gỗ
14:57 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Cây có thể dùng làm nội thất
14:57 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường gặp trong tự nhiên
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý