JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

떨리다
[ tteolrida ]
bị phủi, bị rũ, bị rơi rụng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
치가떨리다
【chigatteolrida】
nghiến răng tức giận.
간이 떨리다
【gani tteolrida】
(gan bị rung), lo thắt ruột thắt gan
속이 떨리다
【sogi tteolrida】
bụng dạ bất an
치(가) 떨리다
【chi(ga) tteolrida】
Rất tức giận hoặc thấy bực bội, đáng ghét một cách không thể chịu được.
이(가) 떨리다
【i(ga) tteolrida】
(răng rung lên)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

떨리다 / tteolrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị phủi, bị rũ, bị rơi rụng
달려 있거나 붙어 있던 것이 떼어지다.
Cái đang bám hay dính vào bị rời ra.
icon Jaemy dictionary
Run rẩy
몸이나 몸의 일부가 반복해서 빠르게 흔들리다.
Cơ thể hoặc một phần cơ thể liên tục lay động nhanh lặp đi lặp lại.
icon Jaemy dictionary
Run, run run
목소리가 평소와 다르게 울림이 심하게 일어나다.
Giọng nói được cất lên một cách nghiêm trọng khác với mọi khi.
icon Jaemy dictionary
(떨어지다) bị rơi.
icon Jaemy dictionary
(쫒겨나다) bị đuổi.
icon Jaemy dictionary
(몸이) run rẩy, rùng mình
icon Jaemy dictionary
(무서워) run sợ
icon Jaemy dictionary
(진동) rung
icon Jaemy dictionary
(추위에) lạnh run

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

온몸이 떨리다

toàn thân run rẩy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

떨리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới