Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
Các từ gợi ý
Chi tiết từ
Ví dụ:
쿵 떨어지다
rơi phịch xuống
지붕에서 떨어지다
rơi từ trên mái nhà.
책이 쿵 소리나게 바닥에 떨어지다
quyển sách rơi phịch xuống đất
땀이 이마에서 떨어지다
mồ hôi rơi từ trán
촛농이 떨어지기 시작하다
nến bắt đầu chảy
Ví dụ:
얼룩이 안 떨어진다
vết bẩn không tẩy được.
Ví dụ:
빚 값고 떨어진 돈
số tiền còn lại sau khi trả nợ.
Ví dụ:
비행술이 서양에 떨어지다
kỹ thuật lái máy bay thua kém phương tây.
경주에서 떨어지다
thua
Ví dụ:
값이 떨어지다
mất giá.
Ví dụ:
인기가 떨어지다
mất danh tiếng, kém hấp dẫn.
가치가 떨어지다
mất giá
Ví dụ:
품질이 떨어지다
chất lượng kém.
Ví dụ:
식량이 떨어지다
hết lương thực.
용돈이 떨어지다
hết tiền
Ví dụ:
감기가 떨어지다
khỏi (đỡ) bị cảm.
Ví dụ:
멀리 떨어진
cách xa
여기에서 4 마일 떨어져 있다
cách đây khoảng 4 dặm.
Ví dụ:
떨어져 나오다
rời ra.
떨어질 수 없는
không thể tách rời
Ví dụ:
대학입학 시험에서 떨어지다
thi trượt đại học.
3 표 차로 떨어지다
thua do thiếu 3 phiếu
Ví dụ:
모든 사람이 싫어하는 그 어려운 일이 나에게 떨어지다
những việc khó khăn mà mọi người không thích làm thì lại đến tôi.
Ví dụ:
형이 잠에 깊이 떨어지다
anh ngủ rất say.
사위가 술에 골아 떨어지다
con rể say rượu ngủ
직장을 잃고 괴로운 처지(處地)에 떨어졌다
mất việc làm và rơi vào tình trạng khốn cùng
Ví dụ:
대장(隊長)의 입에서 집에 다녀오라는 지시가 떨어지다
đại tướng ra lệnh cho về qua nhà.
Từ liên quan:
Từ điển mở
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng