한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
또
[ tto ]
lại
Các từ gợi ý
또다시
【ttodasi】
lại
삭도
【saktto】
đường dây cáp.
약도
【yaktto】
sơ đồ, lược đồ
득도
【deuktto】
sự đắc đạo
성숙도
【seongsuktto】
độ thành thục
압도
【aptto】
sự áp đảo
폭도
【poktto】
nhóm côn đồ
척도
【cheoktto】
chiều dài, độ dài
졸도
【joltto】
sự ngất, sự xỉu, sự ngất xỉu
조각도
【jogaktto】
dao điêu khắc
문학도
【munhaktto】
nhà nghiên cứu văn học
습도
【seuptto】
độ ẩm
철도
【cheoltto】
đường ray, đường sắt
다각도
【dagaktto】
đa góc độ
별도
【byeoltto】
riêng biệt, riêng
Xem thêm
Chi tiết từ
또 / tto /
trạng từ







Lại
어떤 일이나 행동이 다시.
Sự việc hay hành động nào đó lại (như thế nào đó)
Nữa, hơn nữa, thêm vào đó
그 밖에 더.
Ngoài ra còn.
Dù
그럼에도 불구하고.
Mặc dù vậy.
Có khi lại
그래도 혹시.
Biết đâu lại.
Hơn nữa
그뿐만 아니라.
Không chỉ có thế.
Lại
단어를 이어 줄 때 쓰는 말.
Từ dùng khi liên kết từ.
Lại
놀람이나 안도의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện ý ngạc nhiên hoặc yên tâm.
Lại còn
앞에 있는 말이 뜻하는 내용을 부정하거나 이상하게 여길 때 쓰는 말.
Từ dùng khi phủ định hay thấy nội dung của lời nói phía trước kì lạ.
(또다시) tái diễn
(거듭) lại.
Ví dụ:
또 하나의
cái nữa (딴).
또 한번
lại lần nữa
(또한) đồng thời.
Ví dụ:
나도 또 가지고 있다
tôi cũng có.
(그 위에) thêm nữa.
Từ liên quan:
다른 특히 다시 한편 그 있다 또한
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cũng
18:30 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
lại
18:30 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
sử dụng để nhấn mạnh
18:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý