한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
또렷또렷
[ ttoryeotttoryeot ]
Rõ ràng, rành mạch.
Các từ gợi ý
또렷또렷하다
【ttoryeotttoryeotada】
rõ ràng, mạch lạc
Chi tiết từ
또렷또렷 / ttoryeotttoryeot /
trạng từ


Rõ ràng, rành mạch.
Ví dụ:
또렷또렷하게 대답하다
trả lời một cách rành mạch.
글씨를 또렷또렷 쓰다
viết một cách rõ ràng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rõ ràng
18:53 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
sáng sủa
18:53 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng khi mô tả âm thanh
18:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý