JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

또렷또렷
[ ttoryeotttoryeot ]
Rõ ràng, rành mạch.

Các từ gợi ý

또렷또렷하다
【ttoryeotttoryeotada】
rõ ràng, mạch lạc

Chi tiết từ

또렷또렷 / ttoryeotttoryeot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Rõ ràng, rành mạch.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

또렷또렷하게 대답하다

trả lời một cách rành mạch.

icon Jaemy dictionary

글씨를 또렷또렷 쓰다

viết một cách rõ ràng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

또렷또렷ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới