JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

똑
[ ttok ]
một cách đột ngột

Các từ gợi ý

물독
【multtok】
vại nước
똑같다
【ttokkkattta】
giống hệt, y hệt, y chang
똑똑하다
【ttokttokada】
rõ ràng, rõ rệt
똑똑히
【ttokttoki】
một cách rõ ràng
똑바로
【ttokpparo】
một cách ngay ngắn, một cách thẳng tắp
똑바르다
【ttokppareuda】
thẳng tắp, ngay ngắn
일독
【ilttok】
Đọc một lần, một lần đọc.
돈독
【donttok】
sự ham mê tiền bạc, sự thèm tiền
눈독
【nunttok】
sự để mắt
묵독
【mukttok】
đọc thầm
악독
【akttok】
sự ác độc, sự độc ác
묵독
【mukttok】
đọc thầm, đọc bằng mắt.
열독
【yeolttok】
sự duyệt, sự đọc một lượt.
극독
【geukttok】
Cực độc, rất độc.
장독
【jangttok】
vại, chum, hũ
Xem thêm

Chi tiết từ

똑 / ttok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách đột ngột
계속되던 것이 갑자기 그치는 모양.
Hình ảnh cái đang tiếp diễn đột nhiên ngừng lại.
icon Jaemy dictionary
Một cách thẳng thừng, một cách dứt khoát
말이나 행동 등을 단호하고 명확하게 하는 모양.
Hình ảnh thực hiện lời nói hay hành động một cách kiên quyết và rõ ràng.
icon Jaemy dictionary
Một cách nhẵn nhụi, một cách sạch trơn
다 쓰고 하나도 없는 모양.
Hình ảnh dùng hết và không còn cái nào cả.
icon Jaemy dictionary
Tõm
작은 물체나 물방울 등이 아래로 떨어지는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh mà đồ vật nhỏ hay giọt nước rơi xuống dưới. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Rắc, rụp
작고 단단한 물체가 부러지거나 끊어지는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh mà đồ vật nhỏ và cứng bị gãy hay bị đứt. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Cộc cộc, bôm bốp
단단한 물건을 가볍게 두드리는 소리.
Tiếng gõ nhẹ vật cứng.
icon Jaemy dictionary
Phựt
어디에 달린 것이나 하나로 붙은 것을 거침없이 따거나 떼는 모양.
Hình ảnh ngắt hay bứt một cách dễ dàng cái được gắn vào đâu đó hoặc cái dính thành một.
icon Jaemy dictionary
(틀림없이) chính xác, đúng đắn, có căn cứ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

똑 같다

giống hệt, giống như đúc.

icon Jaemy dictionary
(소리)
icon Jaemy dictionary
Tiếng gõ nhẹ, tý tách (물이 떨어지는 소리)
icon Jaemy dictionary
Tiếng rơi tõm
icon Jaemy dictionary
Tách, lách tách

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

똑ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới