한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
똑바르다
[ ttokppareuda ]
thẳng tắp, ngay ngắn
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
똑바르다 / ttokppareuda /
tính từ

Thẳng tắp, ngay ngắn
어느 쪽으로도 기울지 않고 곧다.
Thẳng đứng và không nghiêng về phía nào cả.
Ngay thẳng, thẳng thắn
말이나 생각이나 행동이 이치에 어긋나지 않아 옳고 바르다.
Lời nói, suy nghĩ hay hành động đúng đắn và ngay thẳng không trái đạo lí.
động từ


Thẳng, không xiên.
Ví dụ:
똑바르다게 앉다
ngồi thẳng.
똑바른 길
đường thẳng băng.
Từ đồng nghĩa:
올바르다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thẳng thắn
18:11 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
rõ ràng
18:11 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng để mô tả tính cách
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý