한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
똥 누고 밑 아니 씻은 것 같다
[ ttong nugo mit ani ssideun geot gatda ]
(Dường như đi ỉa mà không rửa đít)
Các từ gợi ý
쇠똥
【soettong || swettong】
phân bò
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
원액
【wonaek】
tiền gốc.
분
【bun】
(분격) sự phấn kích, sự hưng phấn
중형
【junghyeong】
kích cỡ, hình dáng thuộc loại trung (中形)
Xem thêm
Chi tiết từ
똥 누고 밑 아니 씻은 것 같다 / ttong nugo mit ani ssideun geot gatda /
(Dường như đi ỉa mà không rửa đít)
어떤 일의 마무리나 뒤처리가 깔끔하게 되지 않아 마음에 불편함이 남다.
Phần kết thúc hay xử lý đoạn kết việc gì đó không gọn gàng nên vương lại trong lòng cảm giác không thoải mái.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bẩn thỉu, không sạch sẽ.
19:40 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Cách nói hình tượng, hài hước.
19:40 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
19:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý