JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뚝딱
[ ttukttak ]
ù, chóng vánh

Các từ gợi ý

뚝딱이다
【ttukttagida】
đập thình thịch
뚝딱대다
【ttukttakttaeda】
đập thình thịch
뚝딱하다
【ttukttakada】
(gõ, đập...) cộc cộc, cạch cạch, cồng cộc, cành cạch, thịch thịch, chan chát
뚝딱거리다
【ttukttakkkeorida】
đập thình thịch
뚝딱뚝딱하다
【ttukttakttukttakada】
đập thình thịch

Chi tiết từ

뚝딱 / ttukttak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Ù, chóng vánh
일을 거침없이 쉽게 해치우는 모양.
Hình ảnh làm xong việc gì một cách dễ dàng không có gì trở ngại.

Từ liên quan:

뚝딱뚝딱 쓱싹 후다닥 척척 후딱

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뚝딱ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới