한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뚝딱
[ ttukttak ]
ù, chóng vánh
Các từ gợi ý
뚝딱이다
【ttukttagida】
đập thình thịch
뚝딱대다
【ttukttakttaeda】
đập thình thịch
뚝딱하다
【ttukttakada】
(gõ, đập...) cộc cộc, cạch cạch, cồng cộc, cành cạch, thịch thịch, chan chát
뚝딱거리다
【ttukttakkkeorida】
đập thình thịch
뚝딱뚝딱하다
【ttukttakttukttakada】
đập thình thịch
Chi tiết từ
뚝딱 / ttukttak /
trạng từ
Ù, chóng vánh
일을 거침없이 쉽게 해치우는 모양.
Hình ảnh làm xong việc gì một cách dễ dàng không có gì trở ngại.
Từ liên quan:
뚝딱뚝딱 쓱싹 후다닥 척척 후딱
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhanh chóng
19:09 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Dễ dàng
19:09 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong công việc đơn giản
19:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý