한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뛰어야 벼룩
[ ttwieoya byeoruk ]
(có chạy cũng không đi đâu xa được), chạy trời không khỏi nắng mưa
Các từ gợi ý
벼룩
【byeoruk】
bọ chét
-어야
【-eoya】
phải... thì mới…
뛰다
【ttwida】
chạy
앞뒤
【apttwi】
trước sau
뛰어나가다
【ttwieonagada || ttwiyeonagada】
nhảy ra
높이뛰기
【nopittwigi】
nhảy cao
발뒤꿈치
【balttwikkumchi】
gót chân
뛰어내리다
【ttwieonaerida || ttwiyeonaerida】
nhảy xuống
뛰어다니다
【ttwieodanida || ttwiyeodanida】
chạy quanh, chạy khắp
뛰어가다
【ttwieogada || ttwiyeogada】
chạy đi
뛰어오다
【ttwieooda || ttwiyeooda】
chạy đến
뛰어나다
【ttwieonada || ttwiyeonada】
nổi trội, nổi bật
뛰어들다
【ttwieodeulda || ttwiyeodeulda】
chạy vào, lao vào
뛰어오르다
【ttwieooreuda || ttwiyeooreuda】
nhảy lên
벼룩시장
【byeorukssijang】
chợ đồ cũ
Xem thêm
Chi tiết từ
뛰어야 벼룩 / ttwieoya byeoruk /
(có chạy cũng không đi đâu xa được), chạy trời không khỏi nắng mưa
무엇을 하거나 도망치려고 해도 크게 벗어날 수 없다.
Định làm gì hay trốn chạy cũng không thể thoát khỏi được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phải nỗ lực để thành công
18:07 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
có công mài sắt có ngày nên kim
18:07 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thành ngữ thường dùng chỉ sự cố gắng
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý