한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뜨듯하다
[ tteudeutada ]
âm ấm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
뜨듯하다 / tteudeutada /
tính từ
Âm ấm
뜨겁지 않을 정도로 온도가 알맞게 높다.
Nhiệt độ không nóng, cao ở mức thích hợp.
động từ



Ấm, nóng.
Ví dụ:
뜨듯해지다
trở nên ấm áp.
뜨듯한 날씨
thời tiết ấm áp.
뜨듯한 방
căn phòng ấm áp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ấm áp
15:19 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
cảm giác dễ chịu
15:19 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng để mô tả thời tiết
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý