한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뜯어고치다
[ tteudeogochida ]
sửa đổi, thay mới
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
뜯어고치다 / tteudeogochida /
động từ





Sửa đổi, thay mới
잘못되거나 나쁜 점을 새롭게 고치다.
Sửa điểm xấu hay sai trái.
Tháo ra sửa
Ví dụ:
헌 집을 뜯어고치다
tháo cái nhà cũ ra sửa.
Sửa, sửa chữa, điều chỉnh
Ví dụ:
못된 버릇을 뜯어고치다
sửa chữa thói quen xấu.
악폐를 뜯어고치다
sửa chữa tập tục xấu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sửa đổi
15:51 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
chỉnh sửa
15:51 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh cải thiện
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý