JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

띄우다
[ ttiuda ]
ủ lên men

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
줄띄우다
【julttiuda】
Căng dây làm chuẩn.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

띄우다 / ttiuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ủ lên men
누룩이나 메주 등을 발효하게 하다.
Làm lên men bánh men hay bánh đậu tương.
icon Jaemy dictionary
Cách ra, bỏ cách quãng
공간적인 거리를 멀어지게 하다.
Làm cho khoảng cách không gian rời xa.
icon Jaemy dictionary
Cách quãng, ngắt quãng
시간 간격을 벌어지게 하다.
Làm cho khoảng cách về thời gian cách ra.
icon Jaemy dictionary
Gửi, chuyển, phát đi, truyền đi
편지나 소식 등을 부치거나 보내다.
Gửi hay chuyển thư từ hay tin tức...
icon Jaemy dictionary
Thả, thả nổi
어떤 물건을 물 위나 공중에 뜨게 하다.
Làm cho vật nào đó nổi trên nước hay không trung.
icon Jaemy dictionary
Tâng bốc
어떤 사람을 지나치게 칭찬해서 우쭐하게 하다.
Khen ngợi quá mức làm cho người nào đó vênh váo.
icon Jaemy dictionary
Làm vui, pha trò
어떤 행동으로 분위기나 기분을 좋게 하다.
Làm cho bầu không khí hay tâm trạng vui vẻ bằng hành động nào đó.
icon Jaemy dictionary
(물위에) thả nổi (trên mặt nước)
icon Jaemy dictionary
(공중에) thả (lên trời).
icon Jaemy dictionary
(얼굴에) nở nụ cười (trên gương mặt).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

입가에 미소를 띄우고

mỉm cười.

icon Jaemy dictionary

웃음을 띄우다

nở nụ cười

icon Jaemy dictionary
(훈김으로) hà (hơi).
icon Jaemy dictionary
(사이를) giãn ra (khoảng cách).
icon Jaemy dictionary
(편지 따위를) gửi (thư).

Từ liên quan:

덮다 둥실 띄다 뻗다 줍다 켜다 날다 수놓다 둥둥 칠하다 눕다 밀다 나부끼다 끼우다 얼다 치우다 뜨다 꺾다 갈다 떠다니다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

띄우다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới