한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라돈
[ radon ]
[화학] radon (nguyên tố hoá học) (기호 (kí hiệu) Rn).
Chi tiết từ
라돈 / radon /
[화학] radon (nguyên tố hoá học) (기호 (kí hiệu) Rn).
Từ liên quan:
염류 비소 저감 세슘 수은 수체 불소 할론
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Radon, khí phóng xạ
15:55 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Có thể gây nguy hiểm sức khỏe
15:55 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Liên quan đến môi trường và an toàn
15:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý