한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라이노타이프
[ rainotaipeu ]
[인쇄] (ngành in) máy linô.
Chi tiết từ
라이노타이프 / rainotaipeu /
[인쇄] (ngành in) máy linô.
Từ liên quan:
독일역사박물관 피치블렌드 전라중학교 탈탄산효소 명령적인
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
máy in
19:41 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
công nghệ in ấn
19:41 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng trong ngành in ấn
19:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý