한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라이스
[ raiseu ]
Gạo.
Các từ gợi ý
라이스카레
【raiseukare】
(curry and rice) [영어] cơm cà-ri.
라이스페이퍼
【raiseupeipeo】
bánh đa nem
카레라이스
【kareraiseu】
cơm cà ri
Chi tiết từ
라이스 / raiseu /
danh từ

Gạo.
Ví dụ:
라이스페이퍼
bánh tráng.
Từ liên quan:
러스크 옥슬리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cơm, gạo
19:17 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp ăn uống
19:17 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
khi nói về món ăn phương Tây
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý