한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라이온
[ raion ]
[영어] con sư tử.
Chi tiết từ
라이온 / raion /
[영어] con sư tử.
Từ liên quan:
킹
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sư tử
16:12 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
biểu tượng sức mạnh
16:12 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường thấy trong động vật hoang dã
16:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý