한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라임
[ raim ]
(과일) chanh
Chi tiết từ
라임 / raim /
(과일) chanh
Từ liên quan:
다음절
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quả chanh xanh
18:19 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
có thể chỉ màu xanh lá cây
18:19 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong nấu ăn hoặc đồ uống
18:19 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý