한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라조
[ rajo ]
[음악] D.
Chi tiết từ
라조 / rajo /
[음악] D.
Ví dụ:
라장[단]조
trưởng [thứ] d.
Từ liên quan:
두크 란치 영세명 코고 루세나 아노드 우궁 알가 킴벌 굴루 포소 제네시오 바소 추초 파스토 알타무라 안타스 카브랄 무세 로르카
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Loại nhạc cụ
14:18 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Nhạc cụ truyền thống
14:18 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong âm nhạc
14:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý