한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
라트비아
[ rateubia ]
Latvia.
Chi tiết từ
라트비아 / rateubia /
danh từ

Latvia.
Ví dụ:
라트비아사람
người latvian.
Từ liên quan:
리투아니아 라트비아어 라트비아인 에스토니아 우크라이나 루마니아 러시아
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Một quốc gia ở châu Âu.
17:06 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Thường được nhắc đến trong địa lý.
17:06 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong các cuộc trò chuyện về du lịch.
17:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý