한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
란도셀
[ randosel ]
cặp sách, túi sách, ba lô.
Các từ gợi ý
셀 수 없이
【sel su eobi】
không thể đếm
셀 수 없을 만큼
【sel su eobeul mankeum】
đến mức không đếm xuể, đến mức không đếm được
Chi tiết từ
란도셀 / randosel /
Cặp sách, túi sách, ba lô.
Từ liên quan:
통판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
học bổng
19:02 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
tình trạng tài chính hỗ trợ học tập
19:02 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường thấy trong giáo dục
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý