한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
러닝
[ reoning ]
[영어] (경주) cuộc chạy đua.
Các từ gợi ý
러닝셔츠
【reoningsyeocheu】
áo may ô, áo ba lỗ
러닝메이트
【reoningmeiteu】
(running mate) [영어] người chạy cùng trong cuộc đua.
Chi tiết từ
러닝 / reoning /
[영어] (경주) cuộc chạy đua.
Ví dụ:
러닝샤스
áo thể thao.
Từ liên quan:
런 딥 머신 조깅 슈즈 웨어
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chạy bộ, thể dục
14:57 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Phong cách sống năng động
14:57 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường thấy trong thể thao
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý