JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

러닝
[ reoning ]
[영어] (경주) cuộc chạy đua.

Các từ gợi ý

러닝셔츠
【reoningsyeocheu】
áo may ô, áo ba lỗ
러닝메이트
【reoningmeiteu】
(running mate) [영어] người chạy cùng trong cuộc đua.

Chi tiết từ

러닝 / reoning /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[영어] (경주) cuộc chạy đua.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

러닝샤스

áo thể thao.

Từ liên quan:

런 딥 머신 조깅 슈즈 웨어

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

러닝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới