한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
러시아
[ reosia ]
Nga
Các từ gợi ý
러시아어
【reosiaeo】
tiếng Nga
백러시아
【baekreosia】
Nga trắng.
Chi tiết từ
러시아 / reosia /
danh từ
Nga
유럽의 동부와 시베리아에 걸쳐 있는 나라. 세계에서 가장 넓은 나라로 북쪽으로는 북극해, 동쪽으로는 태평양과 접해 있다. 공용어는 러시아 어이고 수도는 모스크바이다.
Quốc gia trải dài đến tận Siberia và Đông Âu. Quốc gia rộng nhất thế giới với phía Bắc giáp với biển Bắc cực, phía Đông giáp với Thái Bình Dương. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Nga và thủ đô là Moscow.
Nước Nga.
Ví dụ:
러시아의
(của) nga
러시아 사람
người nga.
러시아말
tiếng nga
Từ liên quan:
우크라이나 백러시아 이르쿠츠크주 모스크바 상트페테르부르크 소비에트 블라디보스토크 프랑스 브라질 동유럽 시베리아 벨라루스 이타르타스 러시아혁명 이바노보 카자흐스탄 연해주 러시아어 소련 나홋카
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nga
16:04 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
quốc gia Đông Âu
16:04 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
nổi tiếng với văn hóa
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý