JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

러시아
[ reosia ]
Nga

Các từ gợi ý

러시아어
【reosiaeo】
tiếng Nga
백러시아
【baekreosia】
Nga trắng.

Chi tiết từ

러시아 / reosia /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nga
유럽의 동부와 시베리아에 걸쳐 있는 나라. 세계에서 가장 넓은 나라로 북쪽으로는 북극해, 동쪽으로는 태평양과 접해 있다. 공용어는 러시아 어이고 수도는 모스크바이다.
Quốc gia trải dài đến tận Siberia và Đông Âu. Quốc gia rộng nhất thế giới với phía Bắc giáp với biển Bắc cực, phía Đông giáp với Thái Bình Dương. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Nga và thủ đô là Moscow.
icon Jaemy dictionary
Nước Nga.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

러시아의

(của) nga

icon Jaemy dictionary

러시아 사람

người nga.

icon Jaemy dictionary

러시아말

tiếng nga

Từ liên quan:

우크라이나 백러시아 이르쿠츠크주 모스크바 상트페테르부르크 소비에트 블라디보스토크 프랑스 브라질 동유럽 시베리아 벨라루스 이타르타스 러시아혁명 이바노보 카자흐스탄 연해주 러시아어 소련 나홋카

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

러시아ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới