한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
럭비 풋볼
[ reokbi putbol ]
bóng bầu dục Anh
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
럭비
【reokppi】
môn bóng bầu dục
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
풋볼
【putbol】
[경기] bóng đá.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
Xem thêm
Chi tiết từ
럭비 풋볼 / reokbi putbol /
Bóng bầu dục Anh
15명이 한 팀이 되어 길쭉한 공을 손에 들거나 발로 차면서 상대편의 골에 넣어 점수를 얻는 경기.
Môn thi đấu mỗi đội 15 người, cầm bóng dài bằng tay hoặc đá bằng chân, đưa vào gôn đối phương mà ghi điểm.
Từ đồng nghĩa:
럭비
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bóng bầu dục
16:16 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
môn thể thao đồng đội
16:16 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
phổ biến ở nhiều quốc gia
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý