한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
레
[ re ]
nốt rê
Các từ gợi ý
되레
【doere || dwere】
trái lại, ngược lại, đối nghịch
레용
【reyong】
[영어] tơ lụa nhân tạo.
레크레이션
【rekeureisyeon】
[영어] giờ ra chơi, giờ giải trí.
썰레놓다
【sseolrenota】
dàn xếp ổn thỏa một công việc khó khăn.
레퍼터리
【repeoteori】
[영어] (상연목록) kho tài liệu.
어스레하다
【eoseurehada】
(날이) mờ tối, tối tăm.
데커레이션
【dekeoreisyeon】
Trang sức, trang trí, đồ trang trí.
독벌레
【dokppeolre】
Con sâu độc, côn trùng độc.
날벌레
【nalppeolre】
Các loại sâu bọ có cánh bay được.
제풀에
【jepure】
tự, tự động
땅벌레
【ttangppeolre】
[곤충] con giòi, ấu trùng con giun đất.
밥벌레
【bapppeolre】
(일은 않고 밥만 많이 먹는 사람) người vô tích sự, người chỉ ăn mà không làm việc.
잎벌레
【ipppeolre】
Sâu ăn lá.
책벌레
【chaekppeolre】
mọt sách
먹음직스레
【meogeumjiksseure】
một cách hấp dẫn
Xem thêm
Chi tiết từ
레 / re /
danh từ
Nốt rê
서양 음악에서, 장음계의 둘째 음의 계이름.
Tên nốt nhạc âm thứ hai của âm giai trưởng trong âm nhạc phương Tây.
Từ liên quan:
토농 뺑 발롱 플라주 노르 뱅 아모 콤 라크 미님 뒤마 팔메 팽 베 수르 부이 듀 뚜
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Từ kết thúc câu, thể hiện sự đồng ý.
15:32 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Thường sử dụng trong ngôn ngữ nói.
15:32 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thể hiện thái độ thân mật, gần gũi.
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý