JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

레
[ re ]
nốt rê

Các từ gợi ý

되레
【doere || dwere】
trái lại, ngược lại, đối nghịch
레용
【reyong】
[영어] tơ lụa nhân tạo.
레크레이션
【rekeureisyeon】
[영어] giờ ra chơi, giờ giải trí.
썰레놓다
【sseolrenota】
dàn xếp ổn thỏa một công việc khó khăn.
레퍼터리
【repeoteori】
[영어] (상연목록) kho tài liệu.
어스레하다
【eoseurehada】
(날이) mờ tối, tối tăm.
데커레이션
【dekeoreisyeon】
Trang sức, trang trí, đồ trang trí.
독벌레
【dokppeolre】
Con sâu độc, côn trùng độc.
날벌레
【nalppeolre】
Các loại sâu bọ có cánh bay được.
제풀에
【jepure】
tự, tự động
땅벌레
【ttangppeolre】
[곤충] con giòi, ấu trùng con giun đất.
밥벌레
【bapppeolre】
(일은 않고 밥만 많이 먹는 사람) người vô tích sự, người chỉ ăn mà không làm việc.
잎벌레
【ipppeolre】
Sâu ăn lá.
책벌레
【chaekppeolre】
mọt sách
먹음직스레
【meogeumjiksseure】
một cách hấp dẫn
Xem thêm

Chi tiết từ

레 / re /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nốt rê
서양 음악에서, 장음계의 둘째 음의 계이름.
Tên nốt nhạc âm thứ hai của âm giai trưởng trong âm nhạc phương Tây.

Từ liên quan:

토농 뺑 발롱 플라주 노르 뱅 아모 콤 라크 미님 뒤마 팔메 팽 베 수르 부이 듀 뚜

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

레ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới