한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
레스토랑
[ reseutorang ]
nhà hàng kiểu Âu, tiệm ăn Âu
Chi tiết từ
레스토랑 / reseutorang /
danh từ
Nhà hàng kiểu Âu, tiệm ăn Âu
서양 음식을 파는 음식점.
Quán ăn bán đồ ăn kiểu phương Tây.
[영어] nhà hàng, quán ăn.
Từ liên quan:
커피숍 라운지 수영장 회의실 사우나 고급식당 룸서비스 식당가 테라스 카페 음식점 프런트 노천카페 해산물 베이커리 식당
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà hàng
17:39 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
quán ăn
17:39 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng để chỉ nơi ăn uống
17:39 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý