JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

레스토랑
[ reseutorang ]
nhà hàng kiểu Âu, tiệm ăn Âu

Chi tiết từ

레스토랑 / reseutorang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhà hàng kiểu Âu, tiệm ăn Âu
서양 음식을 파는 음식점.
Quán ăn bán đồ ăn kiểu phương Tây.
icon Jaemy dictionary
[영어] nhà hàng, quán ăn.

Từ liên quan:

커피숍 라운지 수영장 회의실 사우나 고급식당 룸서비스 식당가 테라스 카페 음식점 프런트 노천카페 해산물 베이커리 식당

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

레스토랑ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới