JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

로맨티시즘
[ romaentisijeum ]
[영어] chủ nghĩa lãng mạn.

Chi tiết từ

로맨티시즘 / romaentisijeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[영어] chủ nghĩa lãng mạn.

Từ liên quan:

탐미주의 감상주의 비더마이어 고딕소설 버슬 유미주의 크리놀린 그로테스크 도회적 초월주의 원시주의 형식미 뉴룩 고답파 클라브생 상징파 로코코 옵아트 염세주의 해학성

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

로맨티시즘ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới