한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
로맨티시즘
[ romaentisijeum ]
[영어] chủ nghĩa lãng mạn.
Chi tiết từ
로맨티시즘 / romaentisijeum /
[영어] chủ nghĩa lãng mạn.
Từ liên quan:
탐미주의 감상주의 비더마이어 고딕소설 버슬 유미주의 크리놀린 그로테스크 도회적 초월주의 원시주의 형식미 뉴룩 고답파 클라브생 상징파 로코코 옵아트 염세주의 해학성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chủ nghĩa lãng mạn
18:33 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Phong trào văn học
18:33 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý