JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

로써
[ rosseo ]
bằng

Các từ gợi ý

이로써
【irosseo】
Vì thế, do thế, với lý do như thế.

Chi tiết từ

로써 / rosseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Bằng
어떤 물건의 재료나 원료를 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện vật liệu hay nguyên liệu của đồ vật nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bằng
어떤 일을 하는 데 쓰이는 도구나 수단, 방법을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện công cụ, phương tiện hay phương pháp được dùng làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Kể từ, tính từ
앞의 말이 나타내는 것을 끝으로 이제까지 말한 내용이나 있었던 일을 포함하는 뜻을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện nghĩa rằng lấy từ ngữ phía trước là điểm cuối cùng và bao gồm vào nội dung đã nói đến bây giờ hoặc việc đã xảy ra.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Bằng, với.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문서 로써통지하다

thông báo bằng công văn.

icon Jaemy dictionary

나무[돌]로써짓다

xây bằng gỗ(đá).

Từ đồng nghĩa:

로

Từ liên quan:

로서 로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

로써ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới