한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
롱런
[ rongreon ]
(long-run) [영어] chạy dài, chạy đường trường.
Chi tiết từ
롱런 / rongreon /
(long-run) [영어] chạy dài, chạy đường trường.
Từ liên quan:
비결 흥행 절찬리
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chạy marathon
16:57 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Kéo dài một thời gian
16:57 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong thể thao
16:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý