한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뢴트겐
[ roenteugen ]
rơngen (vật lý).
Chi tiết từ
뢴트겐 / roenteugen /
Rơngen (vật lý).
Ví dụ:
뢴트겐 사진
ảnh rơngen
뢴트겐 사진을 찍다
chụp ảnh rơngen.
Từ liên quan:
방사선 X선 음극선 프레넬 광도계
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý