한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
를 위해서
[ reul wihaeseo ]
dành cho, để, vì
Các từ gợi ý
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
이를테면
【ireultemyeon】
hay nói khác đi
을 위해서
【eul wihaeseo】
dành cho, để, vì
-기 위해서
【-gi wihaeseo】
để, nhằm
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
절도
【jeoltto】
sự điều độ, sự chừng mực
절조
【jeoljjo】
sự tiết tháo, có khí tiết, khí khái và kiên định.
절제
【jeoljje】
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
절단
【jeolttan】
sự cắt rời, sự cắt đứt
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
절승
【jeolsseung】
tuyệt thắng, cảnh đẹp tuyệt vời.
절색
【jeolssaek】
tuyệt sắc.
절주
【jeoljju】
sự uống rượu có chừng mực
Xem thêm
Chi tiết từ
를 위해서 / reul wihaeseo /
Dành cho, để, vì
어떤 대상에게 이롭게 하거나 어떤 목표나 목적을 이루려고 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc làm lợi cho đối tượng nào đó hoặc định thực hiện mục tiêu hay mục đích nào đó.
Từ đồng nghĩa:
을 위해서
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
để, cho mục đích
18:34 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thể hiện sự hướng tới điều gì
18:34 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong câu diễn đạt ý định
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý