JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

를 위해서
[ reul wihaeseo ]
dành cho, để, vì

Các từ gợi ý

젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
이를테면
【ireultemyeon】
hay nói khác đi
을 위해서
【eul wihaeseo】
dành cho, để, vì
-기 위해서
【-gi wihaeseo】
để, nhằm
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
절도
【jeoltto】
sự điều độ, sự chừng mực
절조
【jeoljjo】
sự tiết tháo, có khí tiết, khí khái và kiên định.
절제
【jeoljje】
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
절단
【jeolttan】
sự cắt rời, sự cắt đứt
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
절승
【jeolsseung】
tuyệt thắng, cảnh đẹp tuyệt vời.
절색
【jeolssaek】
tuyệt sắc.
절주
【jeoljju】
sự uống rượu có chừng mực
Xem thêm

Chi tiết từ

를 위해서 / reul wihaeseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dành cho, để, vì
어떤 대상에게 이롭게 하거나 어떤 목표나 목적을 이루려고 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc làm lợi cho đối tượng nào đó hoặc định thực hiện mục tiêu hay mục đích nào đó.

Từ đồng nghĩa:

을 위해서

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

를 위해서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới