한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
링게르
[ ringgereu ]
Ringer (tên bác sĩ người Anh).
Chi tiết từ
링게르 / ringgereu /
Ringer (tên bác sĩ người Anh).
Ví dụ:
링게르 주사
sự tiêm ringer
링게르주사를 놓다
tiêm ringer.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tên một loại nhạc cụ
19:02 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Có thể chỉ nhạc cụ dân gian
19:02 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong bối cảnh âm nhạc
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý