JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마감
[ magam ]
sự hoàn thành, sự chấm dứt

Các từ gợi ý

신청마감
【sincheongmagam】
(기한) sự hết hạn nộp đơn
끝마감
【kkeunmagam】
hạn cuối cùng, sự kết thúc, sự hoàn tất.
뒷마감
【dwinmagam】
Kết thúc.
마감하다
【magamhada】
hoàn thành, chấm dứt
마감되다
【magamdoeda || magamdweda】
được hoàn thành, được chấm dứt

Chi tiết từ

마감 / magam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hoàn thành, sự chấm dứt
어떤 일을 끝냄.
Việc kết thúc công việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Hạn chót, hạn cuối
어떤 일을 하도록 정해진 기한의 끝.
Sự kết thúc của kỳ hạn đã định ra để làm việc gì đó.
icon Jaemy dictionary
Hết hạn.
icon Jaemy dictionary
마감하다 hết hạn, kết thúc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마감 시간

thời gian hết hạn, thời gian kết thúc.

icon Jaemy dictionary

마감날

ngày hết hạn, ngày kết thúc

Từ đồng nghĩa:

기한

Từ liên quan:

종료 임박

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마감ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới