한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마그네사이트
[ mageunessaiteu ]
[광물·광산] chất manhêzit.
Chi tiết từ
마그네사이트 / mageunessaiteu /
[광물·광산] chất manhêzit.
Từ liên quan:
중정석 인회석 명반석 소다회 갈탄 빙정석 야금업 고령토 벤토나이트 광산물 이회토 리그닌 석탄가스 공장폐수 안티몬 컬럼바이트 유연탄 보크사이트 자일렌 니오브
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
magnesit, khoáng sản
17:01 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
dùng trong sản xuất kim loại
17:01 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường gặp trong ngành địa chất
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý