JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마그네사이트
[ mageunessaiteu ]
[광물·광산] chất manhêzit.

Chi tiết từ

마그네사이트 / mageunessaiteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[광물·광산] chất manhêzit.

Từ liên quan:

중정석 인회석 명반석 소다회 갈탄 빙정석 야금업 고령토 벤토나이트 광산물 이회토 리그닌 석탄가스 공장폐수 안티몬 컬럼바이트 유연탄 보크사이트 자일렌 니오브

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마그네사이트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới