JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마냥
[ manyang ]
liên tục, cứ thế

Chi tiết từ

마냥 / manyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Liên tục, cứ thế
언제까지나 계속하여.
Liên tiếp tới khi nào đó.
icon Jaemy dictionary
No nê, thỏa thuê, thỏa sức
부족함이 없이 실컷.
Thỏa lòng không thiếu gì.
icon Jaemy dictionary
Rất, quá
보통 이상으로 몹시.
Trên hẳn mức thông thường.
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Tựa như, giống như, như thể
모양이나 정도가 서로 비슷하거나 같음을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện hình dạng hay mức độ tương tự hay giống nhau.
icon Jaemy dictionary
Trạng thái no nê, mãn nguyện, thoả thuê, hài lòng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마냥 즐기다

bằng lòng, thoả mãn

icon Jaemy dictionary

마냥 먹고 앉아있다

ăn no nê thoải mái.

Từ đồng nghĩa:

같이 처럼 만치 만큼

Từ liên quan:

마치 그저 빤히 멀거니

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마냥ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới