한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마님
[ manim ]
Manim; quý bà, quý phu nhân
Các từ gợi ý
노마님
【nomanim】
Nomanim; quý bà
Chi tiết từ
마님 / manim /
danh từ

Manim; quý bà, quý phu nhân
(높이는 말로) 신분이나 지위가 높은 집안의 부인.
(cách nói kính trọng) Phu nhân của gia đình có thân phận hay địa vị cao sang.
Manim; quý ông, quý ngài
(높이는 말로) 종이 모시는 주인.
(cách nói kính trọng) Chủ nhân mà kẻ bề tôi đang hầu hạ.
Từ liên quan:
경아 노복 아현동 새댁 윗집 식모 금옥 미희 방자 여염집 구창 도령 은미 다빈 할멈 별당 순애 짝귀 할미 정애
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bà chủ
17:09 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
người phụ nữ quyền lực
17:09 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử
17:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý