한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마다
[ mada ]
mỗi, mọi
Các từ gợi ý
해마다
【haemada】
mỗi năm, hàng năm
저녁마다
【jeonyeokmada】
tối nào
밤마다
【bammada】
Hàng đêm, đêm đêm.
맏아들
【madadeul】
con trai trưởng, con trai cả, con trai đầu
마다하다
【madahada】
từ chối, khước từ
날이면 날마다
【narimyeon nalmada】
ngày nào cũng, ngày ngày
개가 똥을 마다할까
【gaega ttongeul madahalkka】
chó mà lại chê cứt sao
사람마다 저 잘난 맛에 산다
【sarammada jeo jalnan made sanda】
(mọi người đều sống bởi hào quang của mình)
Chi tiết từ
마다 / mada /
trợ từ
Mỗi, mọi
하나하나 빠짐없이 모두의 뜻을 나타내거나 각 상황이 되풀이됨을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện nghĩa toàn bộ không sót một thứ nào hoặc thể hiện các tình huống được lặp lại.
Mỗi, mọi, mỗi lần, mỗi khi... (…할 때 마다).
Ví dụ:
그녀를 만날 때마다 나는 행복하다
tôi hạnh phúc mỗi khi gặp cô ấy.
해마다
mỗi năm
5분 마다
cứ 5 phút
Từ liên quan:
집집 매번 매 때
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mỗi
16:29 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
từng
16:29 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng để chỉ sự lặp lại
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý