JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마다
[ mada ]
mỗi, mọi

Các từ gợi ý

해마다
【haemada】
mỗi năm, hàng năm
저녁마다
【jeonyeokmada】
tối nào
밤마다
【bammada】
Hàng đêm, đêm đêm.
맏아들
【madadeul】
con trai trưởng, con trai cả, con trai đầu
마다하다
【madahada】
từ chối, khước từ
날이면 날마다
【narimyeon nalmada】
ngày nào cũng, ngày ngày
개가 똥을 마다할까
【gaega ttongeul madahalkka】
chó mà lại chê cứt sao
사람마다 저 잘난 맛에 산다
【sarammada jeo jalnan made sanda】
(mọi người đều sống bởi hào quang của mình)

Chi tiết từ

마다 / mada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Mỗi, mọi
하나하나 빠짐없이 모두의 뜻을 나타내거나 각 상황이 되풀이됨을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện nghĩa toàn bộ không sót một thứ nào hoặc thể hiện các tình huống được lặp lại.
icon Jaemy dictionary
Mỗi, mọi, mỗi lần, mỗi khi... (…할 때 마다).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그녀를 만날 때마다 나는 행복하다

tôi hạnh phúc mỗi khi gặp cô ấy.

icon Jaemy dictionary

해마다

mỗi năm

icon Jaemy dictionary

5분 마다

cứ 5 phút

Từ liên quan:

집집 매번 매 때

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới