한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마담뚜
[ madamttu ]
bà mối
Chi tiết từ
마담뚜 / madamttu /
danh từ
Bà mối
(속된 말로) 여자 중매쟁이.
(cách nói thông tục) Ngưòi phụ nữ làm nghề môi giới hôn nhân.
Từ liên quan:
밉상 잔소리꾼 털털 스타미 화영 친자매 술주정 잉꼬부부 독종 강소주 홍설
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bà chủ
16:37 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
người quản lý
16:37 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong thủ đô
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý