한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마당놀이
[ madangnori ]
madangnoli; trò chơi ngoài trời
Các từ gợi ý
마당
【madang】
hoàn cảnh, tình thế
놀이
【nori】
sự chơi đùa
안마당
【anmadang】
sân trong
뱃놀이
【baennori】
việc đi chơi thuyền, việc đi du thuyền ngắm cảnh
돈놀이
【donnori】
việc cho vay lấy lãi
물놀이
【mulrori】
sự nghịch nước, chơi nước, trò chơi nước
들놀이
【deulrori】
việc vui chơi ở ngoài cánh đồng
놀이마당
【norimadang】
sân chơi, lễ hội
마당극
【madanggeuk】
madanggeuk; kịch ngoài trời
마당발
【madangbal】
chân bè, chân to
마당질
【madangjil】
việc đập lúa.
마당쇠
【madangsoe || madangswe】
madangsoe; đầy tớ, đày tớ
뒷마당
【dwinmadang】
sân sau
앞마당
【ammadang】
sân trước
폭죽놀이
【pokjjungnori】
trò đốt pháo
Xem thêm
Chi tiết từ
마당놀이 / madangnori /
danh từ
Madangnoli; trò chơi ngoài trời
마당에서 하는 민속놀이.
Trò chơi dân gian (truyền thống) chơi ở ngoài sân.
Từ liên quan:
무용극 이몽룡 마당극 국악인 학춤 부채춤 남사당 쥐불놀이 소리판 별주부전 모란미술관 고전무용 국립창극단 심청 소리꾼 성황당 봉산문화회관 각설이 서울예술단 고싸움놀이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghệ thuật dân gian
16:53 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Diễn kịch ngoài trời
16:53 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Trình diễn văn hóa truyền thống
16:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý