한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마당질
[ madangjil ]
việc đập lúa.
Chi tiết từ
마당질 / madangjil /
Việc đập lúa.
마당질하다 đập lúa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dọn dẹp sân
17:19 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
thường dùng trong công việc nhà
17:19 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
chỉ sự chăm sóc không gian
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý