한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마성
[ maseong ]
sự hiểm ác, sự độc ác, sự độc địa.
Chi tiết từ
마성 / maseong /
Sự hiểm ác, sự độc ác, sự độc địa.
Từ liên quan:
화서 법성 건천 선유 지족 월산 춘양 서악 내곡 장재 지천 고봉 흑수 서봉 삼거 유덕 물금 목민 사곡 여창
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
hấp dẫn kỳ lạ
17:59 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường chỉ về sức hút đặc biệt
17:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ma quái
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý