JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마시다
[ masida ]
uống

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
마실 것
【masil geot】
đồ uống
김칫국부터 마신다
【gimchitgukbuteo masinda】
uống canh kimchi trước(chưa gì đã uống canh kimchi)
이(를) 갈다[갈아 마시다]
【i(reul) galda[gara masida]】
(nghiến răng)
떡 줄 사람은 생각지도 않는데 김칫국부터 마신다
【tteok jul sarameun saenggakjido anneunde gimchitgukbuteo masinda】
(Người cho bánh Tteok còn chưa nghĩ đến mà đã uống nước Kim chi), chưa đỗ ông Nghè đã ghe hàng Tổng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

마시다 / masida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Uống
물 등의 액체를 목구멍으로 넘어가게 하다.
Làm cho chất lỏng như nước... đi qua cổ họng
icon Jaemy dictionary
Hít vào
공기 등의 기체나 냄새를 입이나 코로 들이쉬다.
Hít mùi hay chất khí trong không khí... bằng mũi hay miệng.
icon Jaemy dictionary
(액체를) uống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

차를 마시다

uống trà

icon Jaemy dictionary

술을 마시다

uống rượu

icon Jaemy dictionary

물을 한 모금 마시다

uống một ngụm nước

icon Jaemy dictionary

물을 마시다

uống nước

icon Jaemy dictionary
(기체를) hít thở, nuốt, thở vào.

Từ liên quan:

한모금 김칫국 꿀꺽꿀꺽 벌컥벌컥 홀짝홀짝 먹다 꼴깍꼴깍 끓이다 동동주 마신

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마시다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới