한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마시다
[ masida ]
uống
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
마실 것
【masil geot】
đồ uống
김칫국부터 마신다
【gimchitgukbuteo masinda】
uống canh kimchi trước(chưa gì đã uống canh kimchi)
이(를) 갈다[갈아 마시다]
【i(reul) galda[gara masida]】
(nghiến răng)
떡 줄 사람은 생각지도 않는데 김칫국부터 마신다
【tteok jul sarameun saenggakjido anneunde gimchitgukbuteo masinda】
(Người cho bánh Tteok còn chưa nghĩ đến mà đã uống nước Kim chi), chưa đỗ ông Nghè đã ghe hàng Tổng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm
Chi tiết từ
마시다 / masida /
động từ

Uống
물 등의 액체를 목구멍으로 넘어가게 하다.
Làm cho chất lỏng như nước... đi qua cổ họng
Hít vào
공기 등의 기체나 냄새를 입이나 코로 들이쉬다.
Hít mùi hay chất khí trong không khí... bằng mũi hay miệng.
(액체를) uống.
Ví dụ:
차를 마시다
uống trà
술을 마시다
uống rượu
물을 한 모금 마시다
uống một ngụm nước
물을 마시다
uống nước
(기체를) hít thở, nuốt, thở vào.
Từ liên quan:
한모금 김칫국 꿀꺽꿀꺽 벌컥벌컥 홀짝홀짝 먹다 꼴깍꼴깍 끓이다 동동주 마신
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
có thể chỉ hành động thưởng thức
15:19 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
uống
15:19 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thường dùng cho đồ uống
15:19 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý